Anh - Việt

Bản dịch của từ Delimited trong tiếng Việt

delimited

Adjective

delimited (Adjective)

/dɨlˈɪmətɨd/
/dɨlˈɪmətɨd/
AI

Nghĩa 01

Được giới hạn theo các điều kiện đã quy định; có phạm vi hoặc ranh giới xác định dựa trên những tiêu chí cụ thể.

With specified conditions.

Ví dụ
Các khu vực được xác định cho các dự án xã hội rất quan trọng cho việc tài trợ hiệu quả.The delimited areas for social projects are crucial for effective funding.
Các chương trình xã hội không bị giới hạn bởi độ tuổi hoặc thu nhập.Social programs are not delimited by age or income restrictions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Bị giới hạn trong những ranh giới hoặc phạm vi đã xác định; nằm trong giới hạn cho phép.

Within set boundaries or limits.

Ví dụ
Khu vực giới hạn cho lễ hội được đánh dấu rõ ràng bằng biển báo.The delimited area for the festival was clearly marked with signs.
Không gian giới hạn không cho phép hơn năm mươi người tham dự.The delimited space does not allow for more than fifty attendees.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh