Bản dịch của từ Deliver sermon trong tiếng Việt

Deliver sermon

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deliver sermon(Verb)

dɨlˈɪvɚ sɝˈmən
dɨlˈɪvɚ sɝˈmən
01

Giảng đạo; thuyết giảng trong buổi lễ tôn giáo — tức là nói một bài nói trang trọng về giáo lý hoặc thông điệp tôn giáo trước cộng đồng tín đồ.

To give a formal religious talk during a religious service.

Ví dụ

Deliver sermon(Noun)

dɨlˈɪvɚ sɝˈmən
dɨlˈɪvɚ sɝˈmən
01

Bài thuyết giảng (một bài nói trang trọng về tôn giáo được trình bày trong buổi lễ hoặc thánh lễ)

A formal religious talk given during a religious service.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh