Bản dịch của từ Deludable trong tiếng Việt

Deludable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deludable(Adjective)

dˈɛlədəbəl
dˈɛlədəbəl
01

Có khả năng bị lừa dối.

Capable of being deluded.

易受骗的 - 指容易被误导或欺骗的人

Ví dụ
02

Dễ tin vào những ý tưởng hoặc cách giải thích sai lầm.

Subject to belief in false ideas or interpretations.

易受骗的 - 容易相信虚假的想法或解释

Ví dụ
03

Dễ bị lừa gạt hoặc bị lừa.

Easily deceived or tricked.

易受骗的 - 容易被欺骗或愚弄

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh