Bản dịch của từ Democratise trong tiếng Việt
Democratise

Democratise(Verb)
(động từ) Làm cho mang tính dân chủ; chuyển đổi theo hướng cho nhiều người tham gia, có quyền quyết định hoặc truy cập hơn. Nói cách khác là mở rộng quyền lực, quyền quyết định hoặc cơ hội tiếp cận cho đông đảo người dân.
Alternative spelling of democratize “to make democratic”.
使民主化
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Democratise (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Democratise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Democratised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Democratised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Democratises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Democratising |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "democratise" (tiếng Anh Anh) có nghĩa là tiến trình làm cho một hệ thống, tổ chức hay quy trình trở nên dân chủ hơn, thông qua việc gia tăng sự tham gia của người dân và giảm thiểu quyền lực tập trung. Phiên bản Mỹ của từ này là "democratize". Cả hai từ đều mang ý nghĩa tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng và ngữ cảnh văn hóa. Trong Anh, từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chính trị, trong khi ở Mỹ, nó thường áp dụng rộng rãi hơn trong các lĩnh vực giáo dục và công nghệ.
Từ "democratise" xuất phát từ tiếng Latin "democraticus", có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "demokratia", mang nghĩa là "quyền lực của nhân dân". Trong bối cảnh lịch sử, khái niệm dân chủ đã phát triển từ các nền tảng chính trị cổ xưa, phản ánh sự chuyển giao quyền lực từ thiểu số sang đa số. Ngày nay, "democratise" chỉ sự mở rộng quyền tham gia, bình đẳng và minh bạch trong các hệ thống xã hội, chính trị và kinh tế, nhằm phục vụ tốt hơn cho lợi ích của cộng đồng.
Từ "democratise" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong các bài luận và phần nói khi thảo luận về quyền con người và chính trị. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thảo, nghiên cứu khoa học xã hội, và các bài viết chính trị để mô tả quá trình mở rộng quyền lực và quyền lợi cho các nhóm dân cư khác nhau. "Democratise" thể hiện sự chuyển biến từ một hệ thống tập trung sang một nền dân chủ hơn, mang tính bao quát và công bằng.
Từ "democratise" (tiếng Anh Anh) có nghĩa là tiến trình làm cho một hệ thống, tổ chức hay quy trình trở nên dân chủ hơn, thông qua việc gia tăng sự tham gia của người dân và giảm thiểu quyền lực tập trung. Phiên bản Mỹ của từ này là "democratize". Cả hai từ đều mang ý nghĩa tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng và ngữ cảnh văn hóa. Trong Anh, từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chính trị, trong khi ở Mỹ, nó thường áp dụng rộng rãi hơn trong các lĩnh vực giáo dục và công nghệ.
Từ "democratise" xuất phát từ tiếng Latin "democraticus", có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "demokratia", mang nghĩa là "quyền lực của nhân dân". Trong bối cảnh lịch sử, khái niệm dân chủ đã phát triển từ các nền tảng chính trị cổ xưa, phản ánh sự chuyển giao quyền lực từ thiểu số sang đa số. Ngày nay, "democratise" chỉ sự mở rộng quyền tham gia, bình đẳng và minh bạch trong các hệ thống xã hội, chính trị và kinh tế, nhằm phục vụ tốt hơn cho lợi ích của cộng đồng.
Từ "democratise" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong các bài luận và phần nói khi thảo luận về quyền con người và chính trị. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thảo, nghiên cứu khoa học xã hội, và các bài viết chính trị để mô tả quá trình mở rộng quyền lực và quyền lợi cho các nhóm dân cư khác nhau. "Democratise" thể hiện sự chuyển biến từ một hệ thống tập trung sang một nền dân chủ hơn, mang tính bao quát và công bằng.
