Bản dịch của từ Demonstrable information trong tiếng Việt

Demonstrable information

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Demonstrable information(Phrase)

dˈɛmənstrəbəl ˌɪnfəmˈeɪʃən
ˈdɛmənstrəbəɫ ˌɪnfɝˈmeɪʃən
01

Thông tin có thể được xác thực hoặc kiểm chứng.

Information that can be substantiated or validated

Ví dụ
02

Bằng chứng có thể được thể hiện hoặc diễn đạt rõ ràng.

Evidence that can be clearly shown or articulated

Ví dụ
03

Có thể được chứng minh hoặc xác nhận thông qua bằng chứng hoặc quan sát.

Able to be demonstrated or proven through evidence or observation

Ví dụ