Bản dịch của từ Deontological trong tiếng Việt

Deontological

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deontological(Adjective)

diɑntˈlɑdʒɪkl
diɑntˈlɑdʒɪkl
01

Liên quan đến một lý thuyết đạo đức nhấn mạnh bổn phận hoặc nghĩa vụ — tức là đánh giá hành động dựa trên việc người làm có tuân theo trách nhiệm, quy tắc hay nghĩa vụ của mình hay không.

Relating to an ethical theory that places the emphasis on duty or obligation.

与义务或责任有关的伦理理论

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh