Bản dịch của từ Departure port trong tiếng Việt

Departure port

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Departure port(Noun)

dɪpˈɑːtʃɐ pˈɔːt
dɪˈpɑrtʃɝ ˈpɔrt
01

Nơi mà một cuộc hành trình bắt đầu.

The place from which a journey begins or starts

这是一个旅程的起点。

Ví dụ
02

Một cảng nơi tàu rời đi

A port where a vessel departs from

船只启航的港口

Ví dụ
03

Một bến cảng hoặc địa điểm được chỉ định cho việc xuất phát hàng hóa hoặc hành khách.

A terminal or location designated for the departure of goods or passengers

这指的是一个专门用来装卸货物或乘客的码头或地点。

Ví dụ