Bản dịch của từ Depraving trong tiếng Việt

Depraving

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Depraving(Verb)

dˈɛpɹəvɨŋ
dˈɛpɹəvɨŋ
01

Dẫn dắt hoặc làm ai đó sa vào tình trạng suy đồi về đạo đức; làm cho người đó trở nên đồi bại, mất phẩm hạnh hoặc hành vi xấu về mặt đạo đức.

To lead someone into a state of moral corruption.

使人堕落

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Depraving (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Deprave

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Depraved

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Depraved

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Depraves

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Depraving

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ