ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Derail plans
Phá vỡ tiến trình của thứ gì đó
An obstacle to the progress of something
阻碍某事的进展
Làm cho kế hoạch thất bại hoặc lệch hướng
Causes the plan to fail or go off track
导致计划失败或偏离轨道
Ngăn chặn hoặc chuyển hướng khỏi kế hoạch đã định
Derailing the planned course
偏离预定的行动计划