Bản dịch của từ Derail plans trong tiếng Việt

Derail plans

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Derail plans(Phrase)

dˈɛreɪl plˈænz
ˈdɪreɪɫ ˈpɫænz
01

Phá vỡ tiến trình của thứ gì đó

An obstacle to the progress of something

阻碍某事的进展

Ví dụ
02

Làm cho kế hoạch thất bại hoặc lệch hướng

Causes the plan to fail or go off track

导致计划失败或偏离轨道

Ví dụ
03

Ngăn chặn hoặc chuyển hướng khỏi kế hoạch đã định

Derailing the planned course

偏离预定的行动计划

Ví dụ