derange
derange (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của derange (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | derange |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | deranged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | deranged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | deranges |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | deranging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "derange" có nghĩa là gây rối loạn hoặc làm mất trí, thường liên quan đến tình trạng tâm thần. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý học để chỉ sự bất ổn định trong suy nghĩ hoặc hành vi. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "derange" có cách viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong cách sử dụng từ trong ngữ cảnh hàng ngày. Từ này ít gặp trong giao tiếp thông thường và thường thấy trong văn bản chuyên môn hoặc khoa học.