Bản dịch của từ Derbyshire trong tiếng Việt

Derbyshire

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Derbyshire(Noun)

ˈdɚ.bɪˌʃaɪr
ˈdɚ.bɪˌʃaɪr
01

Derbyshire là một hạt (vùng hành chính) ở miền trung nước Anh.

A county in central England.

英格兰中部的一个郡

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Derbyshire(Adjective)

ˈdɚ.bɪˌʃaɪr
ˈdɚ.bɪˌʃaɪr
01

Liên quan đến hoặc đặc trưng cho quận/county Derbyshire (một vùng/hạt ở Anh). Dùng để mô tả điều gì đó thuộc về Derbyshire hoặc mang nét đặc trưng của nơi đó.

Relating to or characteristic of Derbyshire.

与德比郡相关的

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh