Bản dịch của từ Dermatological trong tiếng Việt

Dermatological

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dermatological(Noun)

01

Thuốc hoặc chế phẩm dùng để điều trị các vấn đề về da (ví dụ: kem, thuốc mỡ, thuốc bôi trị ngứa, viêm, nhiễm trùng da).

Such a drug or preparation.

治疗皮肤问题的药物或制剂

Ví dụ

Dermatological(Adjective)

dɝmətəlˈɑdʒɪkl
dɝɹmətˈlɑdʒɪkl
01

Thuộc về da hoặc liên quan đến ngành da liễu; dùng để mô tả các vấn đề, xét nghiệm, thuốc hoặc thủ thuật liên quan đến da

Medicine Of or pertaining to dermatology.

皮肤的;与皮肤科有关的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ