Bản dịch của từ Descriptive tools trong tiếng Việt
Descriptive tools
Noun [U/C]

Descriptive tools(Noun)
dɪskrˈɪptɪv tˈuːlz
dɪsˈkrɪptɪv ˈtuɫz
01
Các thiết bị được thiết kế để trình bày hoặc truyền đạt thông tin một cách rõ ràng hơn
Devices are designed to present or convey information more clearly.
这些设备旨在更清晰地描述或传达信息。
Ví dụ
Ví dụ
03
Các phương pháp hoặc kỹ thuật được sử dụng để trình bày đặc điểm hoặc phẩm chất
Methods or techniques used to showcase characteristics or qualities.
用以表达特征或品质的方法或技巧
Ví dụ
