desecrated
desecrated (Adjective)
Nghĩa 01
Bị xúc phạm, báng bổ hoặc làm nhục nơi chốn hoặc vật thiêng liêng bằng hành vi thiếu tôn trọng, thường là bạo lực hoặc xâm phạm nghiêm trọng.
treated a sacred place or thing with violent disrespect violated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
desecrated (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của desecrated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | desecrate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | desecrated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | desecrated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | desecrates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | desecrating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "desecrated" (v), có nghĩa là làm ô uế hoặc vi phạm một địa điểm, vật thể thánh thiêng hoặc nghi thức tôn giáo. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo hoặc văn hóa để chỉ các hành động phá hoại, lạm dụng hoặc xúc phạm đến các giá trị linh thiêng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng, song có thể được phát âm một chút khác nhau do ngữ điệu và âm nhấn ở từng vùng miền.