Anh - Việt
deserved
Adjective
deserved (Adjective)
/dɪˈzɚvd/
/dɪˈzɚvd/
AI
Nghĩa 01
được cho là xứng đáng, công bằng (nhận được điều tốt hoặc kết quả vì đã làm việc đúng hoặc đáng nhận)
fair merited.
Ví dụ
Mỗi đứa trẻ đều xứng đáng có quyền truy cập giáo dục chất lượng và bữa ăn lành mạnh.Every child deserves access to quality education and healthy meals.
Không phải tất cả các cộng đồng đều xứng đáng nhận được tài nguyên phát triển và hỗ trợ như nhau.Not all communities deserve equal resources for development and support.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "deserved" là động từ quá khứ của "deserve", có nghĩa là xứng đáng nhận được điều gì đó dựa trên hành động, nỗ lực hoặc phẩm chất của một người. Từ này chủ yếu được sử dụng để diễn đạt sự công bằng trong đánh giá giá trị hoặc kết quả. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "deserved" được sử dụng giống nhau về mặt viết và phát âm, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt do những sắc thái văn hóa trong cách thức thừa nhận thành tựu hay sự công bằng.