Bản dịch của từ Desiccating trong tiếng Việt

Desiccating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Desiccating (Verb)

dˈɛsəkˌeɪtɨŋ
dˈɛsəkˌeɪtɨŋ
01

Làm khô, loại bỏ độ ẩm khỏi một vật để bảo quản hoặc giữ cho không bị hư hỏng.

Remove the moisture from something in order to preserve it.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ