Bản dịch của từ Desiccating trong tiếng Việt

Desiccating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Desiccating(Verb)

dˈɛsəkˌeɪtɨŋ
dˈɛsəkˌeɪtɨŋ
01

Làm khô, loại bỏ độ ẩm khỏi một vật để bảo quản hoặc giữ cho không bị hư hỏng.

Remove the moisture from something in order to preserve it.

去除湿气以保存物品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Desiccating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Desiccate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Desiccated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Desiccated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Desiccates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Desiccating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ