desiccation
desiccation (Noun)
Nghĩa 01 · Tình trạng hoặc quá trình bị làm khô hoàn toàn; mất nước đến mức rất khô (không còn ẩm).
Tình trạng hoặc quá trình bị làm khô hoàn toàn; mất nước đến mức rất khô (không còn ẩm).
uncountable The state or process of being desiccated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Hành động hoặc quá trình làm khô hoàn toàn; việc mất nước hoặc loại bỏ độ ẩm khỏi một vật, chất hoặc môi trường.
Hành động hoặc quá trình làm khô hoàn toàn; việc mất nước hoặc loại bỏ độ ẩm khỏi một vật, chất hoặc môi trường.
An act or occurrence of desiccating.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Desiccation (tiến trình khô) là quá trình loại bỏ nước từ một vật thể, thường nhằm mục đích bảo quản hoặc duy trì chất lượng của vật liệu. Từ này được sử dụng chủ yếu trong hóa học và sinh học. Một số phiên bản của từ này trong Anh ngữ Mỹ và Anh ngữ Anh không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa hay hình thức, nhưng có thể có sự khác biệt trong phát âm liên quan đến ngữ điệu và nhấn trọng âm. Sự hiểu biết về desiccation có vai trò quan trọng trong các lĩnh vực nông nghiệp, thực phẩm và y học.