Bản dịch của từ Design philosophy trong tiếng Việt

Design philosophy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Design philosophy(Noun)

dɪzˈaɪn fɪlˈɒsəfi
ˈdɛsaɪn fɪˈɫɑsəfi
01

Lý do hoặc lý thuyết cơ bản đằng sau các quyết định thiết kế

The reason or the fundamental theory behind design decisions.

设计决策背后的基本原理或理论

Ví dụ
02

Một phương pháp thiết kế phản ánh những giá trị và mục tiêu nhất định

A way to create designs that reflect certain values and goals.

一种设计方法,旨在反映特定的价值观和目标。

Ví dụ
03

Một tập hợp các nguyên tắc và niềm tin hướng dẫn quá trình thiết kế

A set of principles and beliefs guiding the design process.

一套指导设计过程原则和信仰

Ví dụ