designated
designated (Verb)
Nghĩa 01
Giao, chỉ định chính thức một trạng thái, vai trò hoặc nhiệm vụ cụ thể cho ai đó hoặc cái gì đó.
officially assign a specified status or role to someone or something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của designated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | designate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | designated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | designated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | designates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | designating |
designated (Adjective)
Nghĩa 01
Được chỉ định, được bổ nhiệm hoặc được quy định cho một mục đích cụ thể; có tên/được phân công làm nhiệm vụ nào đó.
appointed or specified for a particular purpose.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "designated" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là được chỉ định, xác định hoặc định rõ cho một mục đích cụ thể. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như chỉ định người, vị trí hay nhiệm vụ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, cách sử dụng có thể khác nhau, phản ánh sự khác biệt văn hóa và hành chính giữa hai vùng.