Bản dịch của từ Desquamation trong tiếng Việt
Desquamation

Desquamation (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Desquamation là quá trình bong tróc hoặc loại bỏ lớp tế bào da chết từ bề mặt da, thường xảy ra tự nhiên trong chu kỳ tái tạo da. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "desquamare", nghĩa là "bong ra như vảy". Trong y học, desquamation có thể liên quan đến các tình trạng da như vảy nến hoặc viêm da. Từ này không có sự khác biệt đáng kể trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai sử dụng "desquamation" với cùng nghĩa và ngữ cảnh.
Họ từ
Desquamation là quá trình bong tróc hoặc loại bỏ lớp tế bào da chết từ bề mặt da, thường xảy ra tự nhiên trong chu kỳ tái tạo da. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "desquamare", nghĩa là "bong ra như vảy". Trong y học, desquamation có thể liên quan đến các tình trạng da như vảy nến hoặc viêm da. Từ này không có sự khác biệt đáng kể trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai sử dụng "desquamation" với cùng nghĩa và ngữ cảnh.
