Bản dịch của từ Desquamation trong tiếng Việt

Desquamation

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Desquamation(Noun)

dˌɛskwəmˈeɪʃən
dˌɛskwəmˈeɪʃən
01

Hiện tượng bong, tróc các lớp ngoài cùng của da (lớp biểu bì), thường là do da khô, viêm, cháy nắng hoặc quá trình tái tạo da.

The shedding of the outer layers of the skin.

皮肤表层脱落

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Desquamation(Verb)

dˌɛskwəmˈeɪʃən
dˌɛskwəmˈeɪʃən
01

Hành động hoặc quá trình bong tróc, rơi ra từng lớp (ví dụ da hoặc vảy) — tức là việc các lớp ngoài cùng bị bong, lột hoặc rụng đi.

The act of shedding or peeling off layers.

脱落或剥离的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ