Bản dịch của từ Destroy friendship trong tiếng Việt

Destroy friendship

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Destroy friendship(Phrase)

dˈɛstrɔɪ frˈɛndʃɪp
ˈdɛstrɔɪ ˈfrɛndˌʃɪp
01

Chấm dứt mối liên hệ hoặc sự thân thiết giữa những người bạn

To cut ties or sever the bond between friends.

为了断绝朋友之间的关系或纽带。

Ví dụ
02

Gây tổn hại không thể sửa chữa đến mối quan hệ đồng đội

It causes irreparable damage to the friendship.

给友谊造成了无法挽回的伤害。

Ví dụ
03

Phá hoại hoặc làm hỏng mối quan hệ thân thiết, tin cậy giữa bạn bè

To end or damage a relationship filled with goodwill and trust between friends.

这会破坏你们之间良好的友情与信任,导致关系破裂或变得紧张。

Ví dụ