destroyed
destroyed (Verb)
destroyed (Adjective)
Nghĩa 01
Cảm thấy đau buồn, thất vọng hoặc suy sụp về tinh thần một cách rất nặng nề.
Extremely upset or emotionally devastated
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Bị hư hại hoặc tàn phá hoàn toàn, không còn tồn tại hoặc không còn dùng được.
Damaged or ruined completely no longer existing or usable
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "destroyed" là hình thức quá khứ của động từ "destroy", mang nghĩa là làm cho một cái gì đó bị hư hại toàn bộ hoặc không còn nguyên vẹn. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "destroyed" được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào các khía cạnh luật pháp hoặc môi trường, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể thường thấy hơn trong các bài viết báo chí và văn học.