Anh - Việt

Bản dịch của từ Destroys trong tiếng Việt

destroys

Verb

destroys (Verb)

/dɪstɹˈɔɪz/
/dɪstɹˈɔɪz/
AI

Nghĩa 01

Làm hỏng hoặc phá hủy một cái gì đó; khiến thứ gì đó không còn dùng được hoặc mất giá trị.

To spoil or ruin something.

Ví dụ
Mạng xã hội thường phá hủy mối quan hệ thực tế của thanh thiếu niên ngày nay.Social media often destroys real-life relationships among teenagers today.
Áp lực xã hội không phá hủy sự sáng tạo của nghệ sĩ trẻ.Social pressure does not destroy individual creativity in young artists.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Làm cho điều gì đó không còn tồn tại nữa bằng cách gây hư hại hoặc tấn công — phá hủy hoàn toàn, làm tan rã hoặc tiêu diệt.

To put an end to the existence of something by damaging or attacking it.

Ví dụ
Ô nhiễm phá hủy nhiều môi trường sống của động vật hoang dã ở đô thị.Pollution destroys many habitats for wildlife in urban areas.
Thiếu giáo dục không phá hủy cơ hội thành công.A lack of education does not destroy opportunities for success.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Thắng hoàn toàn, đánh bại đối phương một cách quyết liệt và không để cơ hội phản công.

To defeat decisively.

Ví dụ
Chính sách mới phá hủy các cấu trúc xã hội cũ trong cộng đồng chúng tôi.The new policy destroys the old social structures in our community.
Các cuộc biểu tình không phá hủy hy vọng của chúng tôi về một xã hội tốt hơn.The protests do not destroy our hope for a better society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của destroys (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

destroy

V2

Quá khứ đơn

Past simple

destroyed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

destroyed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

destroys

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

destroying

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh