Bản dịch của từ Destructing trong tiếng Việt

Destructing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Destructing(Verb)

dɪstɹˈʌktɪŋ
dɪstɹˈʌktɪŋ
01

Hủy hoại, phá hủy hoặc làm cho một vật, công trình, hệ thống không còn tồn tại nữa.

To destroy something or to make something no longer exist.

Ví dụ

Dạng động từ của Destructing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Destruct

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Destructed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Destructed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Destructs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Destructing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ