Bản dịch của từ Detachedly hold back trong tiếng Việt
Detachedly hold back
Phrase

Detachedly hold back(Phrase)
dˈɛtətʃɪdli hˈəʊld bˈæk
ˈdɛtətʃədɫi ˈhoʊɫd ˈbæk
01
Kìm nén cảm xúc hoặc suy nghĩ của bản thân trong khi vẫn giữ thái độ trung lập về mặt cảm xúc.
Suppress your feelings or thoughts while maintaining emotional neutrality.
抑制自己的感情或想法,同时保持情感中立
Ví dụ
02
Tránh hành động hoặc thể hiện cảm xúc một cách thờ ơ, không nhiệt tình
Hold back from acting or showing emotions in a冷漠or detached way.
克制自己不表现出冷漠或冷淡的情绪,也不采取行动。
Ví dụ
