Bản dịch của từ Detachedly hold back trong tiếng Việt

Detachedly hold back

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Detachedly hold back(Phrase)

dˈɛtətʃɪdli hˈəʊld bˈæk
ˈdɛtətʃədɫi ˈhoʊɫd ˈbæk
01

Kìm nén cảm xúc hoặc suy nghĩ của bản thân trong khi vẫn giữ thái độ trung lập về mặt cảm xúc.

Suppress your feelings or thoughts while maintaining emotional neutrality.

抑制自己的感情或想法,同时保持情感中立

Ví dụ
02

Tránh hành động hoặc thể hiện cảm xúc một cách thờ ơ, không nhiệt tình

Hold back from acting or showing emotions in a冷漠or detached way.

克制自己不表现出冷漠或冷淡的情绪,也不采取行动。

Ví dụ
03

Để giữ khoảng cách về cảm xúc hoặc tách mình khỏi tình huống khi đang cố gắng kiểm soát cảm xúc

To maintain emotional distance or detach yourself emotionally from a situation when suppressing or restraining feelings.

在抑制情绪时,保持距离或让自己与 situation 分开,帮助你更好地控制情绪。

Ví dụ