Bản dịch của từ Determined effort trong tiếng Việt

Determined effort

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Determined effort(Noun)

dˈɨtɝmənd ˈɛfɚt
dˈɨtɝmənd ˈɛfɚt
01

Một nỗ lực quyết tâm và rõ ràng để đạt được mục tiêu.

A concentrated effort and determination to achieve a goal.

全心全意、坚决果断地追求目标的努力

Ví dụ
02

Một hành động có chủ ý và kiên trì nhằm đạt được một điều gì đó.

A deliberate and sustained action aimed at achieving something.

这是一种持续且有目的的行为,为了达到某个目标。

Ví dụ
03

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh