detestably
Adverb
detestably (Adverb)
/dɨtˈɛstəbli/
/dɨtˈɛstəbli/
AI
Ví dụ
Nhiều người phản đối một cách đáng ghét các quy định mạng xã hội mới năm 2023.Many people detestably oppose the new social media regulations in 2023.
Họ không phản ứng một cách đáng ghét với bất công xã hội trong cộng đồng.They do not detestably react to social injustices in their community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "detestably" là trạng từ biểu thị sự ghê tởm hoặc phẫn nộ, thường được dùng để mô tả hành động hoặc sự việc gây ra sự khinh ghét mãnh liệt. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm tương tự, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, "detestably" thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, hay trong các tác phẩm văn học để nhấn mạnh sự tiêu cực của một yếu tố nào đó.