Bản dịch của từ Detrimental mothers trong tiếng Việt

Detrimental mothers

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Detrimental mothers(Adjective)

dˌɛtrɪmˈɛntəl mˈʌðəz
ˌdɛtrəˈmɛntəɫ ˈməðɝz
01

Gây tổn hại hoặc thiệt hại

To cause harm or damage

造成伤害或损害

Ví dụ
02

Có xu hướng gây hại

There's a tendency to cause harm

容易带来伤害

Ví dụ
03

Ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe hoặc tinh thần

A negative impact on health or inner peace

对健康或内心平静产生负面影响

Ví dụ