Bản dịch của từ Deuterated trong tiếng Việt

Deuterated

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deuterated (Adjective)

dˈɔɪtɚˌeɪtəd
dˈɔɪtɚˌeɪtəd
01

Thuộc về một hợp chất mà nguyên tử hydro thông thường (protium) được thay thế bằng deuteri (đồng vị nặng của hydro). Nói cách khác, hợp chất này chứa deuteri thay cho hydro bình thường.

Of a compound in which the ordinary isotope of hydrogen has been replaced with deuterium.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh