Bản dịch của từ Deuterated trong tiếng Việt
Deuterated

Deuterated (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "deuterated" đề cập đến quá trình thay thế nguyên tử hydro bằng nguyên tử deuteri trong phân tử, tạo thành các hợp chất có chứa deuteri (D) thay vì hydro (H). Deuterium là một đồng vị ổn định của hydro, có một neutron trong hạt nhân. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay nghĩa, nhưng trong tài liệu khoa học, thuật ngữ này thường xuất hiện nhiều hơn trong ngữ cảnh hóa học và vật lý hạt.
Từ "deuterated" đề cập đến quá trình thay thế nguyên tử hydro bằng nguyên tử deuteri trong phân tử, tạo thành các hợp chất có chứa deuteri (D) thay vì hydro (H). Deuterium là một đồng vị ổn định của hydro, có một neutron trong hạt nhân. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay nghĩa, nhưng trong tài liệu khoa học, thuật ngữ này thường xuất hiện nhiều hơn trong ngữ cảnh hóa học và vật lý hạt.
