Bản dịch của từ Isotope trong tiếng Việt
Isotope

Isotope (Noun)
Các đồng vị là những dạng khác nhau của cùng một nguyên tố hóa học, có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron. Vì thế chúng có cùng tính chất hóa học nhưng khối lượng nguyên tử khác nhau. Một số đồng vị là phóng xạ.
Each of two or more forms of the same element that contain equal numbers of protons but different numbers of neutrons in their nuclei and hence differ in relative atomic mass but not in chemical properties in particular a radioactive form of an element.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Isotope là các dạng đồng vị của một nguyên tố hóa học, có cùng số proton nhưng khác số neutron trong hạt nhân, dẫn đến sự khác biệt về khối lượng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được giữ nguyên giữa Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau. Isotope được ứng dụng rộng rãi trong khoa học, từ nghiên cứu hạt nhân đến y học, nhằm xác định bệnh và điều trị. Mỗi đồng vị có tính chất hóa học tương tự nhưng khác biệt về tính chất vật lý.
Họ từ
Isotope là các dạng đồng vị của một nguyên tố hóa học, có cùng số proton nhưng khác số neutron trong hạt nhân, dẫn đến sự khác biệt về khối lượng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được giữ nguyên giữa Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau. Isotope được ứng dụng rộng rãi trong khoa học, từ nghiên cứu hạt nhân đến y học, nhằm xác định bệnh và điều trị. Mỗi đồng vị có tính chất hóa học tương tự nhưng khác biệt về tính chất vật lý.
