devaluation
devaluation (Noun)
Nghĩa 01 · Sự đánh giá thấp giá trị, tầm quan trọng hoặc đáng giá của một thứ gì đó; việc làm giảm giá trị hoặc coi nhẹ một việc/đối tượng.
Sự đánh giá thấp giá trị, tầm quan trọng hoặc đáng giá của một thứ gì đó; việc làm giảm giá trị hoặc coi nhẹ một việc/đối tượng.
The reduction or underestimation of the worth or importance of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "devaluation" được sử dụng trong lĩnh vực kinh tế để chỉ quá trình giảm giá trị của một đồng tiền so với các đồng tiền khác, thường do quyết định chính thức từ cơ quan tiền tệ. Thuật ngữ này phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về cách viết hoặc ý nghĩa. Tuy nhiên, có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu khi phát âm, do ảnh hưởng của các phương ngữ khác nhau. Devaluation thường liên quan đến những tác động sâu rộng tới nền kinh tế và thương mại quốc tế.