Bản dịch của từ Developed oral skills trong tiếng Việt

Developed oral skills

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Developed oral skills(Noun)

dɪvˈɛləpt ˈɔːrəl skˈɪlz
ˈdɛvəˌɫoʊpt ˈɔrəɫ ˈskɪɫz
01

Tình trạng nâng cao khả năng nói và nghe

He has a better ability to communicate and listen effectively.

说话和听力能力有所提升的状态

Ví dụ
02

Quá trình nâng cao khả năng giao tiếp bằng lời nói

The process of enhancing verbal communication skills

提升口头表达能力的过程

Ví dụ
03

Một lĩnh vực giáo dục tập trung vào việc nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ nói

A field of education focused on improving speaking skills.

一种专注于提升口语能力的教育类别

Ví dụ