Bản dịch của từ Devilize trong tiếng Việt

Devilize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Devilize(Verb)

dˈɛvəlˌaɪz
dˈɛvəlˌaɪz
01

Biến thành quỷ; làm cho mang bản chất hay tính cách giống quỷ (tức là tàn ác, xảo quyệt, ác độc).

To transform into a devil; to make devilish in nature or character.

变成恶魔;使变得邪恶

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ