Bản dịch của từ Devilish trong tiếng Việt

Devilish

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Devilish(Adjective)

dˈɛvəlɪʃ
dˈɛvlɪʃ
01

Mô tả hành động, tính cách hoặc vẻ ngoài rất xấu xa, tàn ác hoặc hiểm độc, giống như quỷ; ác độc, hiểm ác.

Of or like a devil wicked or cruel

像魔鬼一样的邪恶

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mô tả điều gì đó giống như quỷ, mang những đặc điểm thường liên tưởng đến quỷ (như tinh quái, ác độc, tà hiểm) hoặc biểu lộ bản chất hiểm độc, ranh mãnh như quỷ.

Suggestive of or resembling a devil having qualities typically associated with the devil

像恶魔一样,具有狡猾和恶毒的特征

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Rất nghịch ngợm hoặc rắc rối; có tính cách quậy phá, khiến người khác bực mình hoặc gặp phiền toái.

Extremely mischievous or troublesome

极其顽皮或麻烦的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Devilish(Adverb)

01

Một cách mang đặc điểm, tính chất của quỷ; tức là làm điều gì đó một cách hiểm ác, lươn lẹo, tinh quái hoặc đầy ác ý, như một con quỷ.

In a manner that is characteristic of a devil

像魔鬼一样地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mô tả hành động hoặc thái độ một cách quỷ quyệt, hiểm độc hoặc nghịch ngợm — tức là làm điều gì đó với vẻ tinh ranh, độc ác hoặc phá phách một cách rõ ràng.

In a devilish manner wickedly or mischievously

恶作剧地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ