Bản dịch của từ Devitalized trong tiếng Việt
Devitalized

Devitalized (Verb)
The harsh winter devitalized many community events in January 2023.
Mùa đông khắc nghiệt đã làm suy yếu nhiều sự kiện cộng đồng vào tháng 1 năm 2023.
The lack of funding did not devitalize the local social programs.
Thiếu kinh phí không làm suy yếu các chương trình xã hội địa phương.
Did the pandemic devitalize community engagement in 2021?
Liệu đại dịch có làm suy yếu sự tham gia của cộng đồng vào năm 2021 không?
Devitalized (Adjective)
The devitalized community struggled to find hope after the disaster.
Cộng đồng đã mất sức sống vật lộn tìm hy vọng sau thảm họa.
The city is not devitalized; it has many active organizations.
Thành phố không mất sức sống; nó có nhiều tổ chức hoạt động.
Is the devitalized neighborhood receiving enough support from the government?
Khu phố đã mất sức sống có nhận đủ hỗ trợ từ chính phủ không?
Họ từ
Từ "devitalized" có nghĩa là làm mất đi sức sống, năng lượng hoặc sự hoạt động. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học để chỉ tình trạng cơ thể hoặc mô không còn sức sống. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh khác nhau tùy thuộc vào sự khác biệt văn hóa và ngữ nghĩa cụ thể. Nhìn chung, "devitalized" nhấn mạnh sự giảm sút về năng lượng hoặc hoạt động sống.
Từ "devitalized" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, bắt nguồn từ từ "vitalis", có nghĩa là "sống động" hoặc "sự sống". Tiền tố "de-" trong tiếng Latinh có nghĩa là "giảm thiểu" hoặc "tách biệt". Kết hợp lại, "devitalized" đề cập đến trạng thái bị tước bỏ sự sống hoặc sinh khí. Trong lịch sử, thuật ngữ này đã được sử dụng trong ngữ cảnh y học để chỉ sự mất đi năng lực sống, và hiện nay được áp dụng rộng rãi để chỉ sự suy yếu, tê liệt hoặc thiếu sức sống trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Từ "devitalized" xuất hiện một cách hạn chế trong các thành phần của IELTS, chủ yếu trong kỹ năng Nghe và Đọc, nơi nó có thể được sử dụng để mô tả tình trạng kiệt quệ hoặc thiếu sức sống, cả về con người lẫn môi trường. Trong bối cảnh khác, từ này thường được áp dụng trong y học để chỉ tình trạng sức khỏe suy giảm hay trong tâm lý học để miêu tả sự mệt mỏi về cảm xúc. Việc hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng từ này sẽ giúp người học nâng cao khả năng diễn đạt trong các trường hợp giao tiếp chuyên nghiệp.