dewy
Adjective
dewy (Adjective)
/dˈui/
/dˈui/
AI
Ví dụ
Làn da mịn màng của cô ấy khiến cô ấy trông trẻ trung và rạng rỡ.Her dewy complexion made her look youthful and radiant.
Làn da mịn màng của người mẫu trong ảnh tạp chí rất hoàn hảo.The model's dewy skin in the magazine photos was flawless.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Có hoặc phủ đầy sương; ướt do sương đọng trên bề mặt (thường vào sáng sớm).
Wet with dew.
Ví dụ
Cỏ ướt sáng bừng sáng trong ánh sáng buổi sáng.The dewy grass glistened in the morning light.
Cô ấy mỉm cười ướt áo khi chào đón bạn bè của mình.She wore a dewy smile as she greeted her friends.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dewy" được dùng để mô tả một trạng thái ẩm ướt, thường liên quan đến sự xuất hiện của sương trên bề mặt. Trong tiếng Anh, "dewy" có thể được sử dụng để chỉ sự tươi mát, khỏe khoắn của những bông hoa hay cảnh vật vào buổi sáng khi sương mai còn đọng lại. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong ngữ nghĩa hay cách sử dụng của từ này; cả hai đều sử dụng từ "dewy" với ý nghĩa tương tự trong cả viết và nói.