Anh - Việt

Bản dịch của từ Dewy trong tiếng Việt

dewy

Adjective

dewy (Adjective)

/dˈui/
/dˈui/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả làn da (của một người) trông mịn màng, căng mọng, óng ả như có độ ẩm tự nhiên; nhìn tươi trẻ và rạng rỡ.

(of a person's skin) appearing soft and lustrous.

Ví dụ
Làn da mịn màng của cô ấy khiến cô ấy trông trẻ trung và rạng rỡ.Her dewy complexion made her look youthful and radiant.
Làn da mịn màng của người mẫu trong ảnh tạp chí rất hoàn hảo.The model's dewy skin in the magazine photos was flawless.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Có hoặc phủ đầy sương; ướt do sương đọng trên bề mặt (thường vào sáng sớm).

Wet with dew.

Ví dụ
Cỏ ướt sáng bừng sáng trong ánh sáng buổi sáng.The dewy grass glistened in the morning light.
Cô ấy mỉm cười ướt áo khi chào đón bạn bè của mình.She wore a dewy smile as she greeted her friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh