Bản dịch của từ Diadem trong tiếng Việt
Diadem

Diadem (Noun)
Một vòng đội đầu hoặc vương miện có đính ngọc, kim loại quý, được đội như biểu tượng của quyền lực hay vị thế vua chúa.
A jewelled crown or headband worn as a symbol of sovereignty.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "diadem" chỉ một loại vòng hoa hoặc vương miện, thường được làm từ kim loại quý và trang trí bằng đá quý, dùng để biểu thị quyền lực và địa vị cao quý trong xã hội. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. "Diadem" thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn học hoặc lịch sử, liên quan đến các nhân vật hoàng gia hoặc biểu tượng quyền lực.
Từ "diadem" chỉ một loại vòng hoa hoặc vương miện, thường được làm từ kim loại quý và trang trí bằng đá quý, dùng để biểu thị quyền lực và địa vị cao quý trong xã hội. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. "Diadem" thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn học hoặc lịch sử, liên quan đến các nhân vật hoàng gia hoặc biểu tượng quyền lực.
