Bản dịch của từ Diadem trong tiếng Việt

Diadem

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diadem (Noun)

dˈaɪədɛm
dˈaɪədɛm
01

Một vòng đội đầu hoặc vương miện có đính ngọc, kim loại quý, được đội như biểu tượng của quyền lực hay vị thế vua chúa.

A jewelled crown or headband worn as a symbol of sovereignty.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh