Bản dịch của từ Headband trong tiếng Việt
Headband

Headband (Noun)
Một dải vải hoặc băng được đội quanh đầu để trang trí hoặc để giữ tóc và mồ hôi không dính vào mặt.
A band of fabric worn around the head as a decoration or to keep the hair or perspiration off the face.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Headband" (dải băng đầu) là một từ chỉ một phụ kiện thời trang được đeo quanh đầu, thường được sử dụng để giữ tóc gọn gàng hoặc tạo kiểu cho mái tóc. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, headband thường được liên kết với phong cách thể thao hoặc thời trang. Chúng cũng có thể được dùng trong các hoạt động thể dục, yoga, hoặc như một phần của đồng phục thể thao.
"Headband" (dải băng đầu) là một từ chỉ một phụ kiện thời trang được đeo quanh đầu, thường được sử dụng để giữ tóc gọn gàng hoặc tạo kiểu cho mái tóc. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, headband thường được liên kết với phong cách thể thao hoặc thời trang. Chúng cũng có thể được dùng trong các hoạt động thể dục, yoga, hoặc như một phần của đồng phục thể thao.
