Bản dịch của từ Headband trong tiếng Việt

Headband

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Headband(Noun)

hˈɛdbænd
hˈɛdbænd
01

Một dải trang trí bằng lụa hoặc vải màu được gắn ở đầu sống lưng cuốn sách (phần trên cùng của gáy sách) để làm đẹp và che khuyết điểm.

An ornamental strip of coloured silk fastened to the top of the spine of a book.

书脊装饰带

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một dải vải hoặc băng được đội quanh đầu để trang trí hoặc để giữ tóc và mồ hôi không dính vào mặt.

A band of fabric worn around the head as a decoration or to keep the hair or perspiration off the face.

头带,装饰或固定头发的布带

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ