Bản dịch của từ Diagnosing trong tiếng Việt
Diagnosing

Diagnosing(Noun)
Việc xác định bản chất của bệnh tật hoặc vấn đề khác bằng cách kiểm tra các triệu chứng.
The identification of the nature of an illness or other problem by examination of the symptoms.
Diagnosing(Verb)
Xác định bản chất của (một căn bệnh hoặc vấn đề khác) bằng cách kiểm tra các triệu chứng.
Identify the nature of (an illness or other problem) by examination of the symptoms.
Dạng động từ của Diagnosing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Diagnose |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Diagnosed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Diagnosed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Diagnoses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Diagnosing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "diagnosing" là dạng động từ hiện tại phân từ của danh từ "diagnosis", có nghĩa là quá trình xác định bản chất của một vấn đề, thường trong bối cảnh y tế. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương đối giống nhau, với sự khác biệt nhỏ trong phát âm và một số ngữ cảnh sử dụng. Tuy nhiên, chức năng ngữ pháp và ý nghĩa của nó vẫn giữ nguyên trong cả hai phiên bản.
Từ "diagnosing" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "diagnosis", nghĩa là "phân biệt" hoặc "chẩn đoán". Từ này được tạo ra từ tiền tố "dia-" (thông qua) và gốc "gnosis" (kiến thức). Lịch sử của từ này liên quan đến lĩnh vực y tế và nghiên cứu, nhấn mạnh cách phân tích để xác định bệnh tật. Ngày nay, "diagnosing" không chỉ áp dụng trong y học mà còn trong các lĩnh vực khác, thể hiện quá trình đánh giá và hiểu biết sâu sắc về tình hình hoặc vấn đề cụ thể.
Từ "diagnosing" thường xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong các bài thi IELTS, chủ yếu trong bối cảnh ngữ văn khoa học và y học, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc. Từ này thường được dùng trong các tình huống liên quan đến y tế, khi thảo luận về quy trình xác định bệnh lý và các kỹ thuật phân tích bệnh trạng. Ngoài ra, "diagnosing" cũng có thể được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, khi nói về việc phát hiện và phân tích sự cố trong hệ thống máy tính.
Họ từ
Từ "diagnosing" là dạng động từ hiện tại phân từ của danh từ "diagnosis", có nghĩa là quá trình xác định bản chất của một vấn đề, thường trong bối cảnh y tế. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương đối giống nhau, với sự khác biệt nhỏ trong phát âm và một số ngữ cảnh sử dụng. Tuy nhiên, chức năng ngữ pháp và ý nghĩa của nó vẫn giữ nguyên trong cả hai phiên bản.
Từ "diagnosing" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "diagnosis", nghĩa là "phân biệt" hoặc "chẩn đoán". Từ này được tạo ra từ tiền tố "dia-" (thông qua) và gốc "gnosis" (kiến thức). Lịch sử của từ này liên quan đến lĩnh vực y tế và nghiên cứu, nhấn mạnh cách phân tích để xác định bệnh tật. Ngày nay, "diagnosing" không chỉ áp dụng trong y học mà còn trong các lĩnh vực khác, thể hiện quá trình đánh giá và hiểu biết sâu sắc về tình hình hoặc vấn đề cụ thể.
Từ "diagnosing" thường xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong các bài thi IELTS, chủ yếu trong bối cảnh ngữ văn khoa học và y học, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc. Từ này thường được dùng trong các tình huống liên quan đến y tế, khi thảo luận về quy trình xác định bệnh lý và các kỹ thuật phân tích bệnh trạng. Ngoài ra, "diagnosing" cũng có thể được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, khi nói về việc phát hiện và phân tích sự cố trong hệ thống máy tính.
