dialing
dialing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của dialing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | dial |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | dialed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | dialed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | dials |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | dialing |
dialing (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Dialing" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là thực hiện cuộc gọi điện thoại bằng cách quay số. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng mà không có chữ "u", trong khi tiếng Anh Anh viết là "dialling". Sự khác biệt giữa hai phiên bản chủ yếu nằm ở chính tả, nhưng cách phát âm và ý nghĩa vẫn tương tự. "Dialing" có thể áp dụng trong công nghệ hiện đại, bao gồm cả các thiết bị số và điện thoại di động, thể hiện sự phát triển trong giao tiếp.