Bản dịch của từ Diaphaneity trong tiếng Việt

Diaphaneity

Idiom Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diaphaneity(Idiom)

ˌdaɪ.ə.fəˈni.ti
ˌdaɪ.ə.fəˈni.ti
01

Tình trạng mỏng, trong suốt hoặc nhìn xuyên thấu được; sự trong suốt nhẹ, như vật liệu mỏng dễ để thấy phía sau nó.

The state of being diaphanous or transparent.

透明状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Diaphaneity(Noun)

ˌdaɪ.ə.fəˈni.ti
ˌdaɪ.ə.fəˈni.ti
01

Tính trong suốt hoặc bán trong suốt của một vật; khả năng cho ánh sáng đi qua làm vật phía sau mờ hoặc rõ từng phần.

The quality of being diaphanous transparency or translucency.

透明或半透明的特性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh