Bản dịch của từ Didactic learning trong tiếng Việt
Didactic learning
Noun [U/C]

Didactic learning(Noun)
daɪdˈæktɪk lˈɜːnɪŋ
dɪˈdæktɪk ˈɫɝnɪŋ
Ví dụ
02
Tập trung vào việc truyền đạt thông tin và kiến thức cho sinh viên
Focus on imparting information and knowledge to students.
专注于向学生传递信息和知识
Ví dụ
