Bản dịch của từ Didactic learning trong tiếng Việt

Didactic learning

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Didactic learning(Noun)

daɪdˈæktɪk lˈɜːnɪŋ
dɪˈdæktɪk ˈɫɝnɪŋ
01

Một phương pháp dạy học nhằm mục đích truyền đạt kiến thức.

A teaching method aimed at conveying knowledge.

这是一种旨在传授知识的教学方法。

Ví dụ
02

Tập trung vào việc truyền đạt thông tin và kiến thức cho sinh viên

Focus on imparting information and knowledge to students.

专注于向学生传递信息和知识

Ví dụ
03

Liên quan đến giảng dạy hoặc giáo dục

Related to teaching or education

与教学或教育相关

Ví dụ