Bản dịch của từ Die quietly trong tiếng Việt

Die quietly

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Die quietly(Phrase)

dˈaɪ kwˈaɪətli
ˈdi ˈkwaɪətɫi
01

Kết thúc cuộc đời một cách yên lặng hoặc không gây rối rắm

To end one's life quietly or without causing a fuss

以平静的方式结束生命,或不引起任何骚动。

Ví dụ
02

Qua đời một cách nhẹ nhàng, không ồn ào hay rối rắm

He left quietly, without creating a fuss or making a scene.

平静无波地离开

Ví dụ
03

Ngưng sống một cách yên bình

Living a peaceful life

停止过平静的生活

Ví dụ