ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Die quietly
Kết thúc cuộc đời một cách yên lặng hoặc không gây rối rắm
To end one's life quietly or without causing a fuss
以平静的方式结束生命,或不引起任何骚动。
Qua đời một cách nhẹ nhàng, không ồn ào hay rối rắm
He left quietly, without creating a fuss or making a scene.
平静无波地离开
Ngưng sống một cách yên bình
Living a peaceful life
停止过平静的生活