Bản dịch của từ Difficult task trong tiếng Việt
Difficult task
Noun [U/C]

Difficult task(Noun)
dˈɪfəkəlt tˈæsk
dˈɪfəkəlt tˈæsk
Ví dụ
02
Một nhiệm vụ hoặc công việc đòi hỏi nhiều thử thách hoặc khắt khe
A challenging or demanding task or job
一项充满挑战或要求很高的任务或工作。
Ví dụ
03
Một mục tiêu đòi hỏi phải nỗ lực lớn để đạt được
Achieving this goal requires a lot of effort.
一个目标需要付出很多努力才能完成。
Ví dụ
