Bản dịch của từ Digital computer trong tiếng Việt
Digital computer

Digital computer(Noun)
Một thiết bị xử lý thông tin (máy tính) hoạt động trên các tín hiệu rời rạc, tức là xử lý dữ liệu theo các bước riêng biệt (thường là theo bit 0 và 1), khác với máy tính tương tự (analog) xử lý tín hiệu liên tục.
(computing) A computing device that processes signals that change in discrete, quantized, steps; as opposed to an analog computer.
数字计算机
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Máy tính số (digital computer) là thiết bị điện tử sử dụng tín hiệu số để thực hiện các phép toán và xử lý dữ liệu. Khác với máy tính tương tự (analog computer), máy tính số thao tác với các giá trị rời rạc. Trong tiếng Anh, hình thức viết và phát âm đều giống nhau giữa Anh-Mỹ. Tuy nhiên, trong sử dụng, tại Anh, thuật ngữ "digital computer" có thể hiếm khi được dùng, nhường chỗ cho các loại máy tính hiện đại hơn như "computer" hay "laptop".
Từ "digital" xuất phát từ tiếng Latin "digitus", có nghĩa là "ngón tay" hay "chữ số", thể hiện khả năng biểu diễn số qua các ký hiệu rời rạc. Từ "computer" có nguồn gốc từ tiếng Latin "computare", tức là "tính toán". Lịch sử phát triển của máy tính kỹ thuật số bắt đầu từ những năm giữa thế kỷ 20, với sự chuyển đổi các phép tính từ dạng tương tự sang dạng số, thúc đẩy sự phát triển của công nghệ thông tin hiện đại và gia tăng khả năng xử lý dữ liệu.
Thuật ngữ "digital computer" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Reading, nơi thường yêu cầu kiến thức về công nghệ thông tin. Trong các ngữ cảnh khác, thuật ngữ này thường được dùng trong ngành công nghiệp công nghệ, giáo dục về lập trình, và nghiên cứu khoa học, thường liên quan đến sự phát triển và ứng dụng của máy tính trong đời sống hàng ngày cũng như trong các lĩnh vực chuyên môn.
Máy tính số (digital computer) là thiết bị điện tử sử dụng tín hiệu số để thực hiện các phép toán và xử lý dữ liệu. Khác với máy tính tương tự (analog computer), máy tính số thao tác với các giá trị rời rạc. Trong tiếng Anh, hình thức viết và phát âm đều giống nhau giữa Anh-Mỹ. Tuy nhiên, trong sử dụng, tại Anh, thuật ngữ "digital computer" có thể hiếm khi được dùng, nhường chỗ cho các loại máy tính hiện đại hơn như "computer" hay "laptop".
Từ "digital" xuất phát từ tiếng Latin "digitus", có nghĩa là "ngón tay" hay "chữ số", thể hiện khả năng biểu diễn số qua các ký hiệu rời rạc. Từ "computer" có nguồn gốc từ tiếng Latin "computare", tức là "tính toán". Lịch sử phát triển của máy tính kỹ thuật số bắt đầu từ những năm giữa thế kỷ 20, với sự chuyển đổi các phép tính từ dạng tương tự sang dạng số, thúc đẩy sự phát triển của công nghệ thông tin hiện đại và gia tăng khả năng xử lý dữ liệu.
Thuật ngữ "digital computer" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Reading, nơi thường yêu cầu kiến thức về công nghệ thông tin. Trong các ngữ cảnh khác, thuật ngữ này thường được dùng trong ngành công nghiệp công nghệ, giáo dục về lập trình, và nghiên cứu khoa học, thường liên quan đến sự phát triển và ứng dụng của máy tính trong đời sống hàng ngày cũng như trong các lĩnh vực chuyên môn.
