Anh - Việt

Bản dịch của từ Analog trong tiếng Việt

analog

NounAdjective

analog (Noun)

/ˈænəlɔg/
/ˈænlɑg/
AI

Nghĩa 01

Trong sinh học, 'analog' chỉ một cơ quan hoặc cấu trúc có chức năng tương tự như cơ quan ở loài khác nhưng không có cùng nguồn gốc tiến hoá (không phải do tổ tiên chung). Nói cách khác, hai cấu trúc là tương đồng về chức năng nhưng khác về xuất xứ tiến hoá.

countable biology An organ or structure that is similar in function to one in another kind of organism but is of dissimilar evolutionary origin.

Ví dụ
Cánh dơi là tương đương với cánh của chim.The wings of bats are analogs to the wings of birds.
Con người không có cấu trúc xã hội tương đương với kiến.Humans do not have analogs to the social structure of ants.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trong hóa học, "analog" (hay "analogue") là một hợp chất có cấu trúc tương tự một hợp chất gốc, khác nhau chỉ bởi một vài nguyên tử hoặc nhóm thế, và thường giữ lại hầu hết tính chất hóa học giống với hợp chất gốc.

chemistry A structural derivative of a parent compound that differs from it by only one or a few atoms or substituent groups usually especially such a molecule that retains most of the same chemical properties.

Ví dụ
Một phân tử tương tự của thuốc gốc được phát hiện hiệu quả.An analog of the original drug was found to be effective.
Không có phân tử tương tự nào cho hợp chất hóa học này.There is no analog available for this specific chemical compound.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(Danh từ) Một vật hoặc người tương tự, có điểm tương đồng với vật hoặc người khác; dùng để chỉ thứ giống như một bản tương tự, tương đương trong một ngữ cảnh nào đó.

countable Something that bears an analogy to something else.

Ví dụ
Sự tương đương của truyền thông xã hội trong thế kỷ 20 là báo chí.The analog of social media in the 20th century was newspapers.
Không có sự tương đương cho giao tiếp xã hội trong giao tiếp trực tiếp.There is no analog for social interaction in face-to-face communication.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của analog (Noun)

SingularPlural

analog

analogs

analog (Adjective)

/ˈænəlɔg/
/ˈænlɑg/
AI

Nghĩa 01

Mô tả những thứ không phải kỹ thuật số; liên quan đến công nghệ hoặc cách làm truyền thống, vật lý, trực tiếp trong đời thực (không phải máy tính, Internet hay dữ liệu số).

Not relating to or predating digital technology such as computers and the Internet relating to real life.

Ví dụ
Giao tiếp tương tự vẫn được sử dụng ở một số khu vực xa xôi.Analog communication is still used in some remote areas.
Người chấm IELTS ưa thích các ví dụ thực tế trong nhiệm vụ nói.The IELTS examiner prefers analog examples in speaking tasks.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(tính từ) Thuộc về hệ thống hoặc thiết bị mà dữ liệu được biểu diễn bằng một đại lượng vật lý thay đổi liên tục, ví dụ như thời gian được thể hiện bằng bóng của đồng hồ mặt trời; không phải dạng số rời rạc.

of a device or system In which the value of a data item such as time is represented by a continuously variable physical quantity that can be measured such as the shadow of a sundial.

Ví dụ
Đồng hồ analog vẫn phổ biến ở một số văn hóa vì sự đơn giản của chúng.Analog clocks are still popular in some cultures for their simplicity.
Đồng hồ kỹ thuật số được ưa chuộng hơn so với đồng hồ analog để giữ thời gian chính xác.Digital clocks are preferred over analog ones for accurate timekeeping.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của analog (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

analog

analog

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh