Bản dịch của từ Analog trong tiếng Việt
Analog

Analog (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(tính từ) Thuộc về hệ thống hoặc thiết bị mà dữ liệu được biểu diễn bằng một đại lượng vật lý thay đổi liên tục, ví dụ như thời gian được thể hiện bằng bóng của đồng hồ mặt trời; không phải dạng số rời rạc.
Of a device or system In which the value of a data item such as time is represented by a continuously variable physical quantity that can be measured such as the shadow of a sundial.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Analog (Noun)
Trong hóa học, "analog" (hay "analogue") là một hợp chất có cấu trúc tương tự một hợp chất gốc, khác nhau chỉ bởi một vài nguyên tử hoặc nhóm thế, và thường giữ lại hầu hết tính chất hóa học giống với hợp chất gốc.
Chemistry A structural derivative of a parent compound that differs from it by only one or a few atoms or substituent groups usually especially such a molecule that retains most of the same chemical properties.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong sinh học, 'analog' chỉ một cơ quan hoặc cấu trúc có chức năng tương tự như cơ quan ở loài khác nhưng không có cùng nguồn gốc tiến hoá (không phải do tổ tiên chung). Nói cách khác, hai cấu trúc là tương đồng về chức năng nhưng khác về xuất xứ tiến hoá.
Countable biology An organ or structure that is similar in function to one in another kind of organism but is of dissimilar evolutionary origin.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "analog" trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ các đối tượng hoặc hiện tượng có sự tương đồng hoặc giống nhau về mặt chức năng hoặc hình thức, thường dùng trong lĩnh vực công nghệ, như trong "analog signal" (tín hiệu tương tự). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức và ý nghĩa, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể ưu tiên thuật ngữ "analogue" khi nói về các định dạng hoặc thiết bị. Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở cách viết, mà không làm thay đổi nghĩa cốt lõi.
Từ "analog" trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ các đối tượng hoặc hiện tượng có sự tương đồng hoặc giống nhau về mặt chức năng hoặc hình thức, thường dùng trong lĩnh vực công nghệ, như trong "analog signal" (tín hiệu tương tự). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức và ý nghĩa, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể ưu tiên thuật ngữ "analogue" khi nói về các định dạng hoặc thiết bị. Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở cách viết, mà không làm thay đổi nghĩa cốt lõi.
