Bản dịch của từ Analogy trong tiếng Việt

Analogy

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Analogy (Noun)

ənˈælədʒiz
ənˈælədʒiz
01

Một phép so sánh giữa hai sự vật hoặc ý tưởng có điểm tương đồng để giúp giải thích hoặc làm rõ một nguyên tắc, ý tưởng hay tình huống.

A comparison between things that have similar features often used to help explain a principle or idea.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ