Bản dịch của từ Substituent trong tiếng Việt
Substituent

Substituent (Noun)
Một nguyên tử hoặc một nhóm nguyên tử thay thế cho một nguyên tử hoặc nhóm khác, hoặc chiếm vị trí xác định trong một phân tử (thường dùng trong hóa hữu cơ để chỉ nhóm thế trên mạch phân tử).
An atom or group of atoms taking the place of another atom or group or occupying a specified position in a molecule.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "substituent" thường được sử dụng trong hóa học để chỉ một nhóm nguyên tử hoặc một phân tử thay thế cho một nguyên tử hoặc một nhóm nguyên tử khác trong cấu trúc phân tử. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu khi phát âm. "Substituent" thường được phát âm là /səbˈstɪtʃuənt/, với âm tiết thứ hai nhấn mạnh. Trong ngữ cảnh hóa học, nó có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định tính chất và phản ứng của các hợp chất.
Từ "substituent" thường được sử dụng trong hóa học để chỉ một nhóm nguyên tử hoặc một phân tử thay thế cho một nguyên tử hoặc một nhóm nguyên tử khác trong cấu trúc phân tử. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu khi phát âm. "Substituent" thường được phát âm là /səbˈstɪtʃuənt/, với âm tiết thứ hai nhấn mạnh. Trong ngữ cảnh hóa học, nó có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định tính chất và phản ứng của các hợp chất.
