Anh - Việt

Bản dịch của từ Substituent trong tiếng Việt

substituent

Noun

substituent (Noun)

/səbstˈɪtʃunt/
/səbstˈɪtʃunt/
AI

Nghĩa 01

Một nguyên tử hoặc một nhóm nguyên tử thay thế cho một nguyên tử hoặc nhóm khác, hoặc chiếm vị trí xác định trong một phân tử (thường dùng trong hóa hữu cơ để chỉ nhóm thế trên mạch phân tử).

An atom or group of atoms taking the place of another atom or group or occupying a specified position in a molecule.

Ví dụ
Trong nghiên cứu xã hội, một substituent có thể thay đổi động lực cộng đồng đáng kể.In social studies, a substituent can change community dynamics significantly.
Một substituent không phải lúc nào cũng dẫn đến sự thay đổi xã hội tích cực.A substituent does not always lead to positive social change.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh