sundial
Noun
sundial (Noun)
/sˈʌndˌɑɪl̩/
/sˈʌndˌɑɪl/
AI
Ví dụ
Đồng hồ mặt trời cổ xưa ở quảng trường thời gian chính xác.The ancient sundial in the town square tells accurate time.
Mọi người tụ quanh đồng hồ mặt trời để kiểm tra thời gian.People gathered around the sundial to check the time.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Kính đồng hồ mặt trời là một thiết bị đo thời gian sử dụng ánh sáng mặt trời. Nó hoạt động dựa trên nguyên lý bóng của một cột chỉ (gnomon) mà được chiếu bởi ánh sáng mặt trời, tạo ra các bóng đi qua các vạch đo giờ. Trong tiếng Anh, thuật ngữ "sundial" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong văn hóa, sự phổ biến và cách sử dụng có thể thay đổi, do ảnh hưởng của công nghệ hiện đại.
