Bản dịch của từ Sundial trong tiếng Việt

Sundial

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sundial (Noun)

sˈʌndˌɑɪl̩
sˈʌndˌɑɪl
01

Một dụng cụ đo giờ dùng bóng của một kim hoặc que (gnomon) đổ lên mặt phẳng có vạch giờ; vị trí bóng do ánh nắng mặt trời tạo ra cho biết thời gian trong ngày.

An instrument showing the time by the shadow of a pointer cast by the sun on to a plate marked with the hours of the day.

sundial nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh