digitalize
Verb
digitalize (Verb)
/dˈɪdʒɪtlaɪz/
/dˈɪdʒɪtlaɪz/
AI
Ví dụ
Nhiều doanh nghiệp hiện đang số hóa hoạt động của họ để hiệu quả.Many businesses are now digitalizing their operations for efficiency.
Các trường đang số hóa tài liệu học để thích nghi với lớp học trực tuyến.Schools are digitalizing their learning materials to adapt to online classes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "digitalize" mang nghĩa chuyển đổi thông tin hoặc quy trình sang định dạng số, nhằm tối ưu hóa và hiện đại hóa hệ thống. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được viết là "digitalize", trong khi tiếng Anh Anh cũng chấp nhận cách viết "digitise". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách viết, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng vẫn tương đồng. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong bối cảnh công nghệ thông tin và quản lý dữ liệu.